CAT S42 với CAT S53

CAT S42
CAT
S42
CAT S53
CAT
S53

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cat
Cat
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2020, 5 năm 11 tháng trước
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
AnTuTu
50.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
323.400 Antutu v9 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
5.5"
6.5"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
294 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Without Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A20 (MT6761D)
Qualcomm Snapdragon 480
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz
2x Kryo 460 2 GHz + 6x Kryo 460 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
1.8 GHz
2 GHz
GPU
PowerVR GE8300
Adreno 619
RAM
3 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
4200 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.2 mm 161.3 mm 12.7 mm Print 3D Model
81.0 mm 171.0 mm 16.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
220 g
320 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Màu sắc
Black Orange
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
66 %
73 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 10 Q Android 10
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với CAT S42

  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • CAT
    S42
    3 GB · 5.5" · MediaTek Helio A20 (MT6761D)
    CAT S42
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với CAT S53

  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    CAT S53
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh