Blackview Oscal Flat 1C với philips PH1

Blackview Oscal Flat 1C
Blackview
Oscal Flat 1C
philips PH1
philips
PH1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Philips
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
AnTuTu
149.800 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.51"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1440 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
278 ppi Medium Density
247 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Unisoc Tiger T310
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
28 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
2 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
Unknow

Pin

Dung lượng
4700 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
32 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.7 mm 9.4 mm Print 3D Model
76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Cyan Jet Black
Blue Red Gray
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
82 %
78 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Blackview Oscal Flat 1C

  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với philips PH1

  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    philips S610
    philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh