Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
AnTuTu
149.800 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
278 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
2 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Tính năng
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.7 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue Cyan Jet Black
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Flat 1C
    2 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview Oscal Flat 1C
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh