Blackview BV9900E với Poco M3

Blackview BV9900E
Blackview
BV9900E
Poco M3
Poco
M3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
POCO
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
tháng 11 năm 2020, 5 năm 7 tháng trước
AnTuTu
220.000 Antutu v8 Overall performance better than 56% of devices
185.028 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
5.84"
6.53"
Độ phân giải
1080 x 2280 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
432 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
2x Cortex A75 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
10 nm
11 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
IMG 9XM-HP8 (PowerVR GM9446)
Qualcomm Adreno 610
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Samsung S5KGM1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
1/2"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Omnivision OV8856
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4380 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 18.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
22.5W fast charger in-box

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
78.3 mm 156.5 mm 14.2 mm Print 3D Model
77.3 mm 162.3 mm 9.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
264 g
198 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Polycarbonate
Màu sắc
Black
Blue Yellow Gray
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
69 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, NavIC System
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Blackview BV9900E

  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M3

  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Poco M3
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh