Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2020, 5 năm 9 tháng trước
AnTuTu
220.000 Antutu v8 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
5.84"
Độ phân giải
1080 x 2280 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
432 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
CPU
2x Cortex A75 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
10 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
IMG 9XM-HP8 (PowerVR GM9446)
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
4380 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.3 mm 156.5 mm 14.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
264 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
69 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9900E
    6 GB · 5.84" · MediaTek Helio P90 (MT6779V/CE)
    Blackview BV9900E
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh