Blackview BV5100 với Poco X2

Blackview BV5100
Blackview
BV5100
Poco X2
Poco
X2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
POCO
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
tháng 2 năm 2020, 6 năm 4 tháng trước
AnTuTu
94.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
279.521 Antutu v8 Overall performance better than 10% of devices

Màn hình

Kích thước
5.7"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
248 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 420 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, HDR10, 84% NTSC, LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A25 (MT6762V)
Qualcomm Snapdragon 730G
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
2x Kryo 470 2.2 GHz + 6x Kryo 470 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
1.8 GHz
2.2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
Qualcomm Adreno 618
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.89
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước cảm biến
1/1.7"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX214 Exmor RS
Samsung S5K3T2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5580 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 27.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 159.4 mm 13.7 mm Print 3D Model
76.6 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
275 g
208 g
Chất liệu
Rubber
Aluminium alloy , P2i Nano coating
Màu sắc
Black Yellow Orange
Blue Red Violet
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
67 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 10 Q MIUI V11 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes

Đã so sánh với Blackview BV5100

  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco X2

  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh