Blackview BV5100 với Google Pixel 4

Blackview BV5100
Blackview
BV5100
Google Pixel 4
Google
Pixel 4

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Google
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
tháng 10 năm 2019, 6 năm 8 tháng trước
AnTuTu
94.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
574.100 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
5.7"
5.7"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
1080 x 2280 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
248 ppi Medium Density
443 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
19:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Always-On Display, HDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A25 (MT6762V)
Qualcomm Snapdragon 855
CPU
4x Cortex A53 1.8 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
1.8 GHz
2.84 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320
Qualcomm Adreno 640 600MHz
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.40 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước cảm biến
1/2.55"

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX214 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
5580 mAh
2800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
Fast charge 18 W

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 159.4 mm 13.7 mm Print 3D Model
68.8 mm 147.1 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
275 g
162 g
Chất liệu
Rubber
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Yellow Orange
Black White Orange
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP68
Bề mặt sử dụng
67 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q Android 10
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Blackview BV5100

  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Blackview BV5100
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 4

  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 4 XL
    Google
    Pixel 4 XL
    6 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    Google Pixel 2 XL
    Google
    Pixel 2 XL
    4 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Google Pixel 4
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh