Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2020, 6 năm 4 tháng trước
AnTuTu
279.521 Antutu v8 Overall performance better than 10% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 420 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, HDR10, 84% NTSC, LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 730G
CPU
2x Kryo 470 2.2 GHz + 6x Kryo 470 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
8 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
Cảm biến
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3T2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 27.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
Chất liệu
Aluminium alloy , P2i Nano coating
Màu sắc
Blue Red Violet
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q MIUI V11 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh