Blackview A60 Plus với Poco F2 Pro

Blackview A60 Plus
Blackview
A60 Plus
Poco F2 Pro
Poco
F2 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
POCO
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
tháng 5 năm 2020, 6 năm 1 tháng trước
AnTuTu
61.000 Antutu v8 Overall performance better than 5% of devices
737.700 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices

Màn hình

Kích thước
6.1"
6.67"
Độ phân giải
600 x 1280 px LowRes
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Samsung
Mật độ
232 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 84% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, 98% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
Qualcomm Snapdragon 865
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
1x Cortex A77 2.84 GHz + 3x Cortex A77 2.4 GHz + 4x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
7 nm
Tần số
2 GHz
2.84 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8300
Qualcomm Adreno 650 600 Mhz
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.89
Cảm biến
Omnivision OV8858
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.13 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
1/1.7"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Retractable front camera, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
GalaxyCore GC5025
Samsung S5K3T2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.80 µm

Pin

Dung lượng
4080 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 156.8 mm 9.8 mm Print 3D Model
75.4 mm 163.3 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
172 g
219 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Glass , P2i Nano coating
Màu sắc
Black Blue Red Green
White Blue Gray Phantom Purple
Bề mặt sử dụng
79 %
87 %
Chống nước/bụi
IP53

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.0
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), LE (Low Energy), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), APT-x
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio

Đã so sánh với Blackview A60 Plus

  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco F2 Pro

  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh