Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2020, 6 năm 1 tháng trước
AnTuTu
737.700 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED Samsung
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Without Notch, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, 98% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 865
CPU
1x Cortex A77 2.84 GHz + 3x Cortex A77 2.4 GHz + 4x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
2.84 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 650 600 Mhz
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
Cảm biến
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Retractable front camera, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3T2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
4700 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 163.3 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass , P2i Nano coating
Màu sắc
White Blue Gray Phantom Purple
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), LE (Low Energy), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)

Mạng

5G
n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio

Đã so sánh với

  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Poco
    F2 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 865
    Poco F2 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh