Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
AnTuTu
61.000 Antutu v8 Overall performance better than 5% of devices

Màn hình

Kích thước
6.1"
Độ phân giải
600 x 1280 px LowRes
Loại
LCD IPS
Mật độ
232 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 84% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
4 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV8858
Kích thước điểm ảnh
1.13 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
GalaxyCore GC5025
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4080 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.0 mm 156.8 mm 9.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
172 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Red Green
Bề mặt sử dụng
79 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A60 Plus
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview A60 Plus
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh