Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)
- AnTuTu
- 456.552 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.77"
- Độ phân giải
- 720 x 1610 px HD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- Mật độ
- 261 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
- CPU
- 2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno
- RAM
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.76"
- Đèn flash
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- No
Thân máy
- Kích thước
- 76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 197 g
- Chất liệu
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Chống nước/bụi
- IP64
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers, 2 microphones







