Honor Play 60 Plus với Poco C40

Honor Play 60 Plus
Honor
Play 60 Plus
Poco C40
Poco
C40

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
POCO
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
tháng 6 năm 2022, 4 năm trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)
AnTuTu
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
128.944 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.71"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
720 x 1650 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
268 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
JLQ JR510
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
4xARM A55 2.0 GHz + 4xARM A55 1.5 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
11 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Mali-G52
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
10W Charger in the Box

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
76.6 mm 169.6 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
204 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Green
Black Blue Yellow
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 11 Red Velvet Cake MIUI V13 (Android 11)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến ánh sáng
Yes

Đã so sánh với Honor Play 60 Plus

  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Tecno Pova 6 Neo
    Tecno
    Pova 6 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 60 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor Play 60 Plus
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C40

  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh