Vivo Y78 (t1) với wiko T60

Vivo
Y78 (t1)

wiko
T60
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- Wiko
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
- —
- AnTuTu
- 307.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
- 229.000 Antutu v9 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.64"
- 6.58"
- Độ phân giải
- 1080 x 2388 px FHD+
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 401 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 60 Hz refresh rate, Touch sampling rate 240 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
- MediaTek MT8788V
- CPU
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 7 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Mali-G72 MP3
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4 RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 24.8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K2X5
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.90 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 44.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.2 mm 164.1 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 165.8 mm 9.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 217 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Pale Pink
- Black Blue Purple
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- La bàn
- —
- Yes









