Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
229.000 Antutu v9 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8788V
CPU
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Mali-G72 MP3
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
24.8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K2X5
Kích thước điểm ảnh
0.90 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 165.8 mm 9.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
217 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Purple
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    wiko T50
    wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh