Vivo X100 Ultra với ZTE Blade A53 Pro

Vivo X100 Ultra
Vivo
X100 Ultra
ZTE Blade A53 Pro
ZTE
Blade A53 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 6,499.00 ($ 950.39)
AnTuTu
2.341.602 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.52"
Độ phân giải
1440 x 3200 px WQHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled Samsung E7
LCD IPS
Mật độ
518 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
28 nm
Tần số
3.3 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 750
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony LYT-900
Kích thước điểm ảnh
1.60 µm
Kích thước cảm biến
1"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
Cinematic Mode, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Dual camera

Camera trước

Độ phân giải
48 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KJN1 (48MP)
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5000 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
No
Sạc không dây
Wireless charging 30W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 4.0
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.1 mm 9.2 mm Print 3D Model
75.8 mm 164.8 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
229 g
198 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Silver
Blue Gray Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
89 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Android 12 Snow Cone Android 12
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 4.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Vivo X100 Ultra

  • Vivo
    X100 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo X100 Ultra
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    X100 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo X100 Ultra
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    X100 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo X100 Ultra
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Vivo
    X100 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo X100 Ultra
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    X100 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo X100 Ultra
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    X100 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo X100 Ultra
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Vivo
    X100 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo X100 Ultra
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Vivo
    X100 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Vivo X100 Ultra
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A53 Pro

  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh