Tổng quan nhanh

Thương hiệu
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Dual camera

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 164.8 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Blue Gray Green
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A53 Pro
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A53 Pro
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh