Vivo iQOO Z9 với ZTE Blade A35e

Vivo
iQOO Z9

ZTE
Blade A35e
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- vivo
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)
- —
- AnTuTu
- 866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- 154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1260 x 2800 px QHD
- 576 x 1280 px LowRes
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 453 ppi Very high density
- 215 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.63 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 720
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.79
- Unknow
- Cảm biến
- Sony LYT-600
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung S5K3P9
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 800 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 36h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 75.7 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 181 g
- Chất liệu
- Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue
- Black Green
- Chống nước/bụi
- IP64
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 82 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 45 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
- OS updates: 5 years
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —















