Tổng quan nhanh

Thương hiệu
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
Độ phân giải
576 x 1280 px LowRes
Loại
LCD IPS
Mật độ
215 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
2 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 36h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.7 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
181 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • ZTE
    Blade A35e
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35e
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35e
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35e
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35e
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35e
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35e
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35e
    Tecno Pop 9 5G
    Tecno
    Pop 9 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35e
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35e
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35e
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35e
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35e
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35e
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A35e
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A35e
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh