Vivo iQOO Z7 với wiko X70

Vivo iQOO Z7
Vivo
iQOO Z7
wiko X70
wiko
X70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
670.439 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
414.564 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.64"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD
Oled
Mật độ
395 ppi High Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, 96% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 782G
Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
CPU
1×2.7GHz Cortex A78 +3×2.2GHz Cortex A78 +4×1.9GHz Cortex A55
1×Cortex A78 2.4GHz + 3×Cortex A78 2.2GHz+ 4xCortex A55 1.9 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.7 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 642L
Adreno 642L
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung GW3
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.97"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6100 mAh
Loại
Lithium
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 40.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 164.6 mm 8.7 mm Print 3D Model
74.8 mm 161.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
182 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black Cyan
Black White Green
Bề mặt sử dụng
89 %
83 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Vivo iQOO Z7

  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Vivo iQOO Z7
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với wiko X70

  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T30
    wiko
    T30
    4 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T20
    wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    wiko T60
    wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    realme Note 70T
    realme
    Note 70T
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Apple iPhone 17 Pro Max
    Apple
    iPhone 17 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Apple A19 Pro
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    wiko X70
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh