Ulefone Rugking 2 Pro với Vivo Y400 5G

Ulefone Rugking 2 Pro
Ulefone
Rugking 2 Pro
Vivo Y400 5G
Vivo
Y400 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Ulefone
vivo
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
5.45"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
295 ppi Medium Density
399 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Hynix Hi-1333
Sony IMX852
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3"
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 44.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 46h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
82.0 mm 176.3 mm 18.0 mm Print 3D Model
76.3 mm 165.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
254 g
206 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black White
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
53 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Ulefone Rugking 2 Pro

  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Xiaomi Redmi K90
    Xiaomi
    Redmi K90
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y400 5G

  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh