TCL 60 Ultra NxtPaper với Ulefone Rugking 2 Pro

TCL 60 Ultra NxtPaper
TCL
60 Ultra NxtPaper
Ulefone Rugking 2 Pro
Ulefone
Rugking 2 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
TCL
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
777.255 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
305.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
7.2"
5.45"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
720 x 1440 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
358 ppi High Density
295 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, NXTPAPER Display, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7400
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
4x2.6 GHz Cortex A78 + 4x 2.0 GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.6 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G615 MP2
Mali-G57 MP1
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.12 µm
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Hynix Hi-1333
Kích thước cảm biến
1/3"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm
Cảm biến
Samsung S5K5E9

Pin

Dung lượng
5200 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 46h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
81.2 mm 174.5 mm 7.6 mm Print 3D Model
82.0 mm 176.3 mm 18.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
254 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Blue
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
89 %
53 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n12 (700), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với TCL 60 Ultra NxtPaper

  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL 605
    TCL
    605
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL 50 Pro Nxtpaper
    TCL
    50 Pro Nxtpaper
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL 403
    TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Vivo V50e
    Vivo
    V50e
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Vivo X300
    Vivo
    X300
    16 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9500s
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    realme Narzo 70x
    realme
    Narzo 70x
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Rugking 2 Pro

  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Vivo T4 5G
    Vivo
    T4 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Rugking 2 Pro
    4 GB · 5.45" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Ulefone Rugking 2 Pro
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh