Tecno Pop X với Vivo iQOO Z9x

Tecno Pop X
Tecno
Pop X
Vivo iQOO Z9x
Vivo
iQOO Z9x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Tecno
vivo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
308.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
515.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.72"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1200 x 2809 px QHD
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
455 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 1400:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 105% NTSC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 710
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Noise reduction, Fixed focus, Digital zoom, Continuous autofocus, Manual focus, HDR, ISO settings, Scene mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 167.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
76.0 mm 165.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
183 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
White Green
Black Green
Chống nước/bụi
IP64
IP64
Bề mặt sử dụng
84 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HiOS 15 (Android 15)
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Tecno Pop X

  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Tecno Pova Slim 5G
    Tecno
    Pova Slim 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Z9x

  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh