Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
308.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Noise reduction, Fixed focus, Digital zoom, Continuous autofocus, Manual focus, HDR, ISO settings, Scene mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 167.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
183 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
White Green
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HiOS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Tecno Pova Slim 5G
    Tecno
    Pova Slim 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Xiaomi 17 Pro
    Xiaomi
    17 Pro
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    realme Narzo 80 Pro
    realme
    Narzo 80 Pro
    8 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Pop X
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh