TCL 60 Ultra NxtPaper với ZTE Blade A55

TCL 60 Ultra NxtPaper
TCL
60 Ultra NxtPaper
ZTE Blade A55
ZTE
Blade A55

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
TCL
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
777.255 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
7.2"
6.75"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
358 ppi High Density
390 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, NXTPAPER Display, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7400
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x2.6 GHz Cortex A78 + 4x 2.0 GHz Cortex A55
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
28 nm
Tần số
2.6 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G615 MP2
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 44h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
81.2 mm 174.5 mm 7.6 mm Print 3D Model
78.5 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
185 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue
Black Blue Orange
Chống nước/bụi
IP68
IP54
Bề mặt sử dụng
89 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n12 (700), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với TCL 60 Ultra NxtPaper

  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL 605
    TCL
    605
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL 50 Pro Nxtpaper
    TCL
    50 Pro Nxtpaper
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL 403
    TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    acer Super ZX
    acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A55

  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh