Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- AnTuTu
- 154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.75"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Mật độ
- 390 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- RAM
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Đèn flash
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Chu kỳ sạc
- 800 cycles
- Thời lượng
- ~ 44h
- Tính năng
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 78.5 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 185 g
- Chất liệu
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Orange
- Chống nước/bụi
- IP54
- Chống rơi
- Class A B C D E 45 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 5 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No








