Samsung Galaxy Z Flip7 với ZTE Blade A55

Samsung Galaxy Z Flip7
Samsung
Galaxy Z Flip7
ZTE Blade A55
ZTE
Blade A55

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
Giá ra mắt
€ 1,209.00 ($ 1,415.46)
AnTuTu
2.230.000 Antutu v10 Overall performance better than 95% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.75"
Độ phân giải
1080 x 2520 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
Super AMOLED AMOLED 2X
LCD IPS
Mật độ
397 ppi High Density
390 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), Infinity Flex Display, Refresh rate 120 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Samsung Exynos 2500
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
1x3.3GHz ARM Cortex X5 +2x2.74GHz ARM Cortex A725 +5x2.36 GHz ARM Cortex A720+2x1.8GHz ARM Cortex A520
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Deca-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
28 nm
Tần số
3.3 GHz
1.6 GHz
GPU
Xclipse 950
PowerVR GE8322
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
No
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Tracking AF, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
10.8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
4300 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 10.0W
Sạc không dây
Fast charging 25W, 50% in 30 min, Fast wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.5W
Chu kỳ sạc
2000 cycles
800 cycles
Thời lượng
~ 42h
~ 44h
Tính năng
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 166.7 mm 6.5 mm Print 3D Model
78.5 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
185 g
Chất liệu
Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Plastic
Màu sắc
Black Blue Red Pink Green
Black Blue Orange
Chống nước/bụi
IP48
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 210 drops without defects
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Samsung Galaxy Z Flip7

  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    acer Super ZX
    acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy Z Flip7
    12 GB · 6.9" · Samsung Exynos 2500
    Samsung Galaxy Z Flip7
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A55

  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    realme 12 Pro Ultra
    realme
    12 Pro Ultra
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A55
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A55
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh