Samsung Galaxy XCover 7 Pro với Tecno Camon 50 4G

Samsung
Galaxy XCover 7 Pro

Tecno
Camon 50 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Samsung
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
- AnTuTu
- 812.000 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
- 504.621 Antutu v11 Overall performance better than 73% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1208 x 2644 px QHD
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- AMOLED
- Mật độ
- 419 ppi Very high density
- 429 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
- MediaTek Helio G200
- CPU
- 1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Adreno 810 480MHz
- Arm Mali-G57 1.1GHz
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-700C
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.5
Pin
- Dung lượng
- 4050 mAh
- 6150 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 15.0W
- Yes , 45.0W
- Chu kỳ sạc
- 2000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 41h
- —
- Tính năng
- Removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 79.9 mm 168.6 mm 10.2 mm Print 3D Model
- 77.2 mm 162.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 240 g
- 201 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black
- Black White Blue Silver Green Cyan
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810H
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 78 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 16 Android 16
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
- OS updates: 3 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
















