Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
504.621 Antutu v11 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1208 x 2644 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
429 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G200
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 1.1GHz
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.5

Pin

Dung lượng
6150 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
77.2 mm 162.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Blue Silver Green Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Tecno
    Camon 50 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G200
    Tecno Camon 50 4G
    Tecno Pop X 5G
    Tecno
    Pop X 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Tecno
    Camon 50 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G200
    Tecno Camon 50 4G
    Tecno Pop X
    Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Camon 50 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G200
    Tecno Camon 50 4G
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Camon 50 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G200
    Tecno Camon 50 4G
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Tecno
    Camon 50 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G200
    Tecno Camon 50 4G
    Oppo Find X9s Pro
    Oppo
    Find X9s Pro
    12 GB · 6.32" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • Tecno
    Camon 50 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G200
    Tecno Camon 50 4G
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Tecno
    Camon 50 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G200
    Tecno Camon 50 4G
    OnePlus Ace 6
    OnePlus
    Ace 6
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Tecno
    Camon 50 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G200
    Tecno Camon 50 4G
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Tecno
    Camon 50 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G200
    Tecno Camon 50 4G
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh