Samsung Galaxy M14 5G với UmiDigi G100

Samsung Galaxy M14 5G
Samsung
Galaxy M14 5G
UmiDigi G100
UmiDigi
G100

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
412.000 Antutu v9 Overall performance better than 68% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.9"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1640 px HD+
Loại
PLS
LCD IPS
Mật độ
400 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Samsung Exynos 1330
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G68 MC4
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
77.2 mm 166.8 mm 9.4 mm Print 3D Model
77.6 mm 171.0 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
206 g
205 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Silver Cyan
Black White Blue Green
Bề mặt sử dụng
81 %
87 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Cảm biến ánh sáng
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Samsung Galaxy M14 5G

  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G100

  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Blackview COLOR 6
    Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    realme Note 70T
    realme
    Note 70T
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh