Cubot KingKong ACE 3 với UmiDigi G100

Cubot KingKong ACE 3
Cubot
KingKong ACE 3
UmiDigi G100
UmiDigi
G100

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.9"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G88
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.8 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OVA0B40
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
Kích thước cảm biến
1/1.8"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.25
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
81.8 mm 173.9 mm 12.7 mm Print 3D Model
77.6 mm 171.0 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
205 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Plastic
Màu sắc
Orange
Black White Blue Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
74 %
87 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot KingKong ACE 3

  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    realme 12 Pro Ultra
    realme
    12 Pro Ultra
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G100

  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    realme 14T
    realme
    14T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Motorola Moto G Play
    Motorola
    Moto G Play
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100
    6 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    UmiDigi G100
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh