Poco M8 5G với Samsung Galaxy F55 5G

Poco M8 5G
Poco
M8 5G
Samsung Galaxy F55 5G
Samsung
Galaxy F55 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
690.000 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2392 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
Super AMOLED
Mật độ
405 ppi Very high density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dual Edge display, Panda glass, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
CPU
4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A55
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 710
Adreno 644
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
5520 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 45.0W
Sạc không dây
Reverse charging 18W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 50h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 164.0 mm 7.4 mm Print 3D Model
76.5 mm 163.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
178 g
180 g
Chất liệu
Plastic
Faux leather
Màu sắc
Black Silver Green
Green Orange
Chống nước/bụi
IP65 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 5 years
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HOGP
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Poco M8 5G

  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Oppo Find X9s Pro
    Oppo
    Find X9s Pro
    12 GB · 6.32" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Infinix Note 60 Ultra
    Infinix
    Note 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    lava Bold 5G
    lava
    Bold 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Honor Magic8
    Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    realme C65
    realme
    C65
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy F55 5G

  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh