Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
Độ phân giải
1080 x 2392 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
405 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dual Edge display, Panda glass, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
CPU
4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Adreno 710
RAM
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5520 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Sạc không dây
Reverse charging 18W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 50h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 164.0 mm 7.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
178 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Silver Green
Chống nước/bụi
IP65 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    OnePlus Ace 5 Ultra
    OnePlus
    Ace 5 Ultra
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9400+
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    hotwav T7S
    hotwav
    T7S
    4 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Poco M8 5G
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh