Poco C81 Pro với Poco C81x

Poco C81 Pro
Poco
C81 Pro
Poco C81x
Poco
C81x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
POCO
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
413.133 Antutu v11 Overall performance better than 68% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.88"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
254 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Brightnes 650 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
79.5 mm 171.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
77.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
193 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Gold Green
Black Cyan
Chống nước/bụi
Splash resistant
Splash resistant
Bề mặt sử dụng
84 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Poco C81 Pro

  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    realme C73 4G
    realme
    C73 4G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Oukitel C61 GT
    Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81 Pro
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C81x

  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Honor Power2
    Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Vivo T5x 5G
    Vivo
    T5x 5G
    6 GB · 6.76" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    realme Narzo 80 Pro
    realme
    Narzo 80 Pro
    8 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Blackview Color 8
    Blackview
    Color 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh