Poco C3 với Xiaomi Redmi Note 11E Pro

Poco
C3

Xiaomi
Redmi Note 11E Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- POCO
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 110.490 Antutu v8 Overall performance better than 5% of devices
- 395.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.53"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², 4500000:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Helio G35
- Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
- CPU
- 8x Cortex A53 2.3 GHz
- 2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- IMG PowerVR GE8320 680MHz
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 3 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.9
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.70 µm
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Night Mode 2.0, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KHM2
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.52"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.00 µm
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV16A1Q
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 67.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.1 mm 164.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
- 76.1 mm 164.2 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 194 g
- 202 g
- Chất liệu
- Plastic , P2i Nano coating
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue
- —
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP53
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 Q MIUI V12 (Android 10)
- Android 11 Red Velvet Cake MIUI 13 (Android 11)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones








