Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Philips
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2020, 6 năm 1 tháng trước
AnTuTu
94.211 Antutu v8 Overall performance better than 7% of devices

Màn hình

Kích thước
6.1"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
282 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P22 MT6762
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
PowerVR GE8320
RAM
4 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
3300 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
73.2 mm 154.2 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
159 g
Chất liệu
Glass , Metal
Màu sắc
Black Blue Red
Bề mặt sử dụng
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 P
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    philips S610
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh