Oukitel WP100 với Xiaomi Redmi R70m

Oukitel
WP100

Xiaomi
Redmi R70m
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oukitel
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
- tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
- AnTuTu
- 401.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices
- 479.500 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,799.00 ($ 263.15)
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.9"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 400 ppi Very high density
- 254 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 440 cd/m² (typ), 1200:1 contrast ratio, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300
- Unisoc T8300
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 2x2.2 GHz – Cortex A78 + 6x2 GHz – Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- Arm Mali-G615 MC2
- Mali-G57 MP2
- RAM
- 16 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 200 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 32767 mAh
- 6300 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 15.0W
- Chu kỳ sạc
- 1400 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 167h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 84.1 mm 178.3 mm 34.0 mm Print 3D Model
- 79.5 mm 171.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 550 g
- 210 g
- Chất liệu
- Polycarbonate , Corning Gorilla Glass 5
- Plastic
- Màu sắc
- Black
- Black White Blue Violet
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP52
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 79 %
- 84 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 16 HyperOS 3.X (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Stereo Speakers















