Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
401.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 440 cd/m² (typ), 1200:1 contrast ratio, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7300
CPU
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
Arm Mali-G615 MC2
RAM
16 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
32767 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 167h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
84.1 mm 178.3 mm 34.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
550 g
Chất liệu
Polycarbonate , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
79 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    realme 15 Pro
    realme
    15 Pro
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    realme P3 Ultra 5G
    realme
    P3 Ultra 5G
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    hotwav T7 Pro
    hotwav
    T7 Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Cubot A1
    Cubot
    A1
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh