Oukitel G5 với Sharp Aquos wish5

Oukitel G5
Oukitel
G5
Sharp Aquos wish5
Sharp
Aquos wish5

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6"
6.6"
Độ phân giải
576 x 1152 px LowRes
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
215 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
MediaTek Dimensity 6300
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
RAM
4 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
GPU
Arm Mali-G57 MC2

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV13853
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
1/2.96"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6300 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 27.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 59h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
81.1 mm 166.0 mm 15.0 mm Print 3D Model
76.0 mm 166.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
300 g
187 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Red Green
Black White Blue Pink Green
Chống nước/bụi
IP68
IP6X , IPX8 , MIL-STD-810H , IPX9
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
69 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel G5

  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Gigaset GS6 Pro
    Gigaset
    GS6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos wish5

  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos R9
    Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Motorola Razr 2025
    Motorola
    Razr 2025
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    fossibot F114
    fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos wish5
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Sharp Aquos wish5
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh