Oukitel C51 với Poco M6 Plus

Oukitel C51
Oukitel
C51
Poco M6 Plus
Poco
M6 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
AnTuTu
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
269.266 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.79"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
258 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DC dimming, Scratch resistant, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Qualcomm Adreno
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.75
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5150 mAh
5030 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 49h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 167.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
76.3 mm 168.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
205 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , P2i Nano coating , Splash resistant design
Màu sắc
Black Blue Purple
Black Silver Violet
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %
94 %
Chống nước/bụi
IP53

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Oukitel C51

  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M6 Plus

  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Tecno Pova 6 Neo
    Tecno
    Pova 6 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh