Oppo Find N2 với ZTE Axon A41 Ultra

Oppo Find N2
Oppo
Find N2
ZTE Axon A41 Ultra
ZTE
Axon A41 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2022, 3 năm 6 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
1.217.800 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
1.061.300 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices

Màn hình

Kích thước
5.54"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2120 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
429 ppi Very high density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², Peak brightness - 1350 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Without Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
CPU
1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
1x3.0GHz Cortex X2 + 3x2.5GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3 GHz
3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730
Adreno 730
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony IMX890
Sony IMX787
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.72"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
44 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV32C
Omnivision
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
4520 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 67.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
72.6 mm 132.2 mm 14.6 mm Print 3D Model
72.9 mm 161.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
237 g
199 g
Chất liệu
Leather , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus
Glass , Metal
Màu sắc
Black White Green
Black Gold
Bề mặt sử dụng
83 %
92 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu ColorOS 13 (Android 13)
Android 12 Snow Cone Android 12
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Oppo Find N2

  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    Blackview BV6300 Pro
    Blackview
    BV6300 Pro
    6 GB · 5.7" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon A41 Ultra

  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh