Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2022, 3 năm 6 tháng trước
AnTuTu
1.217.800 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices

Màn hình

Kích thước
5.54"
Độ phân giải
1080 x 2120 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
429 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², Peak brightness - 1350 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
CPU
1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX890
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Omnivision OV32C
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
4520 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 67.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
72.6 mm 132.2 mm 14.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
237 g
Chất liệu
Leather , Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Black White Green
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu ColorOS 13 (Android 13)
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Oppo Find N2
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh