Oppo A96 5G với ZTE Axon 50 Ultra

Oppo A96 5G
Oppo
A96 5G
ZTE Axon 50 Ultra
ZTE
Axon 50 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
400.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
1.413.299 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
Oled
Oled
Mật độ
409 ppi Very high density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 430 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 100000:1 contrast ratio, DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 144 Hz, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX787
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.72"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
5000 mAh
Loại
Lithium
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
73.2 mm 159.9 mm 7.5 mm Print 3D Model
73.1 mm 161.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
171 g
199 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Blue Rose Gold
Black
Bề mặt sử dụng
85 %
90 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 12 (Android 11)
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Oppo A96 5G

  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Poco M2
    Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 50 Ultra

  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Vivo Y100
    Vivo
    Y100
    8 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh