Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
AnTuTu
400.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
Oled
Mật độ
409 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 430 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 100000:1 contrast ratio, DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
4500 mAh
Loại
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
73.2 mm 159.9 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
171 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Rose Gold
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 12 (Android 11)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với

  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh