Oppo A96 5G với Vivo Y200 GT

Oppo A96 5G
Oppo
A96 5G
Vivo Y200 GT
Vivo
Y200 GT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
vivo
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
400.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
865.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,499.00 ($ 219.21)

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1260 x 2400 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED
Mật độ
409 ppi Very high density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 430 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 600 cd/m², 100000:1 contrast ratio, DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.63 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Qualcomm Adreno 720
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
4500 mAh
6000 mAh
Loại
Lithium
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
73.2 mm 159.9 mm 7.5 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
171 g
195 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic , Faux leather
Màu sắc
Black Blue Rose Gold
Black Blue
Bề mặt sử dụng
85 %
98 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 12 (Android 11)
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Oppo A96 5G

  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Blackview BV6300 Pro
    Blackview
    BV6300 Pro
    6 GB · 5.7" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A96 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A96 5G
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y200 GT

  • Vivo
    Y200 GT
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo Y200 GT
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 GT
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo Y200 GT
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 GT
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo Y200 GT
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 GT
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo Y200 GT
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 GT
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo Y200 GT
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 GT
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo Y200 GT
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 GT
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo Y200 GT
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y200 GT
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo Y200 GT
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh