Oppo A6 với Oukitel WP55S

Oppo A6
Oppo
A6
Oukitel WP55S
Oukitel
WP55S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
408.900 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.58"
Độ phân giải
720 x 1570 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
PLS
AMOLED
Mật độ
256 ppi Medium Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1100 cd/m², HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
MediaTek Helio G100
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 610
Arm Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.89
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
7000 mAh
11000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.5 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
81.0 mm 172.2 mm 15.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
215 g
368 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Blue Gold
Black White Red
Chống nước/bụi
IP64
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
74 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Oppo A6

  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Samsung Galaxy A07 4G
    Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Vivo Y04
    Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Ulefone Armor 28 Ultra
    Ulefone
    Armor 28 Ultra
    16 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP55S

  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Oukitel C61 GT
    Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    lava Shark
    lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh