Oppo A6 với Oukitel WP53

Oppo A6
Oppo
A6
Oukitel WP53
Oukitel
WP53

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices
310.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1570 px HD+
576 x 1280 px LowRes
Loại
PLS
LCD IPS
Mật độ
256 ppi Medium Density
215 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1100 cd/m², HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
1.8 GHz
GPU
Adreno 610
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OV50C
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.5"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
11000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 98h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.5 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
80.5 mm 172.2 mm 18.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
215 g
388 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Blue Gold
Black White
Chống nước/bụi
IP64
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
74 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Oppo A6

  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6
    8 GB · 6.75" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Oppo A6
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP53

  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oppo Reno14 FS
    Oppo
    Reno14 FS
    12 GB · 6.57" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Xiaomi Civi 5 Pro
    Xiaomi
    Civi 5 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh