OnePlus Open với Ulefone Armor 20WT

OnePlus
Open

Ulefone
Armor 20WT
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- OnePlus
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 1.80 ($ 2.10)
- —
- AnTuTu
- 1.750.894 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
- 411.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.31"
- 5.65"
- Độ phân giải
- 1116 x 2484 px FHD+
- 1080 x 2160 px FHD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 432 ppi Very high density
- 427 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 3.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 16 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.7
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony LYTIA-T808
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.43"
- 1/2.76"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), All Pixel Omni- Directional PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Omnivision OV32C
- Sony IMX481
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 4805 mAh
- 10850 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 67.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- UFS Storage 2.1
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 73.3 mm 153.4 mm 11.7 mm Print 3D Model
- 79.2 mm 164.8 mm 18.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 245 g
- 382 g
- Chất liệu
- Aluminium
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Green
- Black
- Chống nước/bụi
- IPX4
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 63 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu OxygenOS 13.1 (Android 13)
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —













