blu G73 với OnePlus Open

blu
G73

OnePlus
Open
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- BLU
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 211.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
- 1.750.894 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 1.80 ($ 2.10)
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.31"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1116 x 2484 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 258 ppi Medium Density
- 432 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 3.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 3.2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Qualcomm Adreno 740
- RAM
- 4 GB
- 16 GB
- Loại RAM
- LPDDR4 RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.7
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), All Pixel Omni- Directional PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYTIA-T808
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.43"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV32C
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4805 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 67.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 78.9 mm 168.3 mm 9.9 mm Print 3D Model
- 73.3 mm 153.4 mm 11.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 209 g
- 245 g
- Chất liệu
- Plastic
- Aluminium
- Màu sắc
- Black White Green Violet Pearl
- Black Green
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IPX4
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 13 Tiramisu OxygenOS 13.1 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Single SIM (Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















