OnePlus Nord 6 với Vivo v60 Lite 4G

OnePlus
Nord 6

Vivo
v60 Lite 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- OnePlus
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 2.401.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
- 410.556 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 1272 x 2772 px QHD
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 456 ppi Very high density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 144 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1100 cd/m², Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 2200 cd/m², Peak brightness - 3600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
- Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
- CPU
- 1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
- 4x2.9 GHz ARM Cortex A73 +4x 1.9 GHz ARM Cortex A53
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 4.32 GHz
- 2.9 GHz
- GPU
- Adreno 825
- Adreno 610
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Sony LYT-600
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Pin
- Dung lượng
- 7500 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 44.0W
- Tính năng
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 4.1
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.5 mm 162.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 163.8 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 210 g
- 194 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium
- Plastic
- Màu sắc
- White Gray Ice
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP65 , IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 92 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Cập nhật
- OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 6.0
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC, LHDC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- —
Camera trước
- Độ phân giải
- —
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- —
- ƒ/ 2.45
















